Daftar Kota

➕ Tambah Kota
No. Country Code Nama Kota Latitude Longitude Lokasi Zona Waktu GMT offset Show
11181 RU Babyninskiy Rayon 54.4111800 35.8045900 Europe/Moscow 3
11182 VN Bắc Giang 21.2730700 106.1946000 Asia/Bangkok 7
11183 VN Bắc Kạn 22.1470100 105.8348100 Asia/Bangkok 7
11184 VN Bạc Liêu 9.2941400 105.7277600 Asia/Ho_Chi_Minh 7
11185 VN Bắc Lũng 21.2666700 106.3833300 Asia/Ho_Chi_Minh 7
11186 VN Bắc Ninh 21.1860800 106.0763100 Asia/Bangkok 7
11187 VN Bắc Quang 22.4833300 104.8666700 Asia/Ho_Chi_Minh 7
11188 VN Bắc Từ Liêm 21.0653200 105.7466100 Asia/Ho_Chi_Minh 7
11189 MX Baca 21.1087400 -89.3986600 America/Merida -6
11190 US Baca County 37.3191800 -102.5604700 America/Denver -6