Daftar Kota

➕ Tambah Kota
No. Country Code Nama Kota Latitude Longitude Lokasi Zona Waktu GMT offset Show
186181 VN Xã Lai Vung 10.2500000 105.6000000 Asia/Ho_Chi_Minh 7
186182 VN Xã Long Hải 10.3870600 107.2388400 Asia/Ho_Chi_Minh 7
186183 VN Xã Mỹ Lộc 18.3628400 105.7539700 Asia/Bangkok 7
186184 VN Xã Phú Lộc 18.4285000 105.6695100 Asia/Bangkok 7
186185 VN Xã Quang Lộc 18.3991700 105.7769100 Asia/Bangkok 7
186186 VN Xã Sơn Lộc 18.3724000 105.7797800 Asia/Bangkok 7
186187 VN Xã Thanh Lộc 18.4775800 105.7224100 Asia/Bangkok 7
186188 VN Xã Thiên Lộc 18.5040300 105.7765900 Asia/Bangkok 7
186189 VN Xã Thuần Thiện 18.4912800 105.7995400 Asia/Bangkok 7
186190 VN Xã Thượng Lộc 18.3915200 105.6991500 Asia/Bangkok 7