Daftar Kota

➕ Tambah Kota
No. Country Code Nama Kota Latitude Longitude Lokasi Zona Waktu GMT offset Show
186191 VN Xã Thường Nga 18.4473000 105.6478400 Asia/Bangkok 7
186192 VN Xã Thường Thới Tiền 10.8335800 105.2701600 Asia/Ho_Chi_Minh 7
186193 VN Xã Trà Bui 15.3276600 108.0658500 Asia/Ho_Chi_Minh 7
186194 VN Xã Tùng Lộc 18.4559000 105.8107000 Asia/Bangkok 7
186195 VN Xã Vượng Lộc 18.4734300 105.7501400 Asia/Bangkok 7
186196 VN Xã Xuân Lộc 18.4128800 105.7651200 Asia/Bangkok 7
186197 MX Xaagá 16.9038100 -96.3281100 America/Mexico_City -6
186198 MX Xacaxomulco 19.1886600 -97.1470300 America/Mexico_City -6
186199 AZ Xaçmaz 41.4642600 48.8056500 Asia/Baku 4
186200 MT Xagħra 36.0500300 14.2642100 Europe/Malta 2