Daftar Kota

➕ Tambah Kota
No. Country Code Nama Kota Latitude Longitude Lokasi Zona Waktu GMT offset Show
7231 VN Ấp Bình Châu 10.5500000 107.5500000 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7232 VN Ấp Hô Phòng 9.2258300 105.4186100 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7233 VN Ấp Hòa Thanh 11.0333300 108.1666700 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7234 HK Ap Lei Chau Estate 22.2447300 114.1505200 Asia/Hong_Kong 8
7235 VN Ấp Long Thọ 10.1333300 106.0333300 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7236 VN Ấp Phước Tĩnh 10.4000000 107.1833300 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7237 VN Ấp Tân Mỹ 10.6166700 105.5166700 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7238 VN Ấp Tân Ngãi 10.2333300 106.2833300 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7239 VN Ấp Xuân Sơn 10.6500000 107.3500000 Asia/Ho_Chi_Minh 7
7240 RO Apa 47.7666700 23.2000000 Europe/Bucharest 3